Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 摩托 trong tiếng Trung hiện đại:
[mótuō] mô-tơ; máy động cơ; máy nổ。内燃机。(英: motor)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摩
| ma | 摩: | Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 托
| thác | 托: | thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác |
| thách | 托: | thách thức |
| thước | 托: | thước kẻ; mực thước |
| thướt | 托: | thướt tha; lướt thướt |
| thốc | 托: | chạy thốc |

Tìm hình ảnh cho: 摩托 Tìm thêm nội dung cho: 摩托
