Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 门警 trong tiếng Trung hiện đại:
[ménjǐng] cảnh sát gác cửa; cảnh sát gác cổng。守门的警察。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 警
| cảnh | 警: | cảnh sát; cảnh báo |
| khểnh | 警: | khấp khểnh; nằm khểnh |

Tìm hình ảnh cho: 门警 Tìm thêm nội dung cho: 门警
