Chữ 䅟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䅟, chiết tự chữ THẢM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䅟:

䅟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䅟

䅟

Chiết tự chữ 䅟

Chiết tự chữ thảm bao gồm chữ 禾 参 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

䅟 cấu thành từ 2 chữ: 禾, 参
  • 禾 hoà, hòa
  • 参 khươm, sâm, tham, xam
  • []

    U+415F, tổng 13 nét, bộ Hòa 禾
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: can3;
    Việt bính: sam1;

    䅟

    Nghĩa Trung Việt của từ 䅟


    thảm, như "thảm (loại hạt thức ăn)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 䅟:

    䅔, 䅕, 䅖, 䅗, 䅘, 䅙, 䅚, 䅛, 䅜, 䅝, 䅞, 䅟, 稏, 稑, 稔, 稗, 稘, 稙, 稚, 稛, 稜, 稞, 稟, 稠, 稡, 稣, 稜, 𥟹, 𥟼,

    Dị thể chữ 䅟

    穇,

    Chữ gần giống 䅟

    Tự hình:

    Tự hình chữ 䅟 Tự hình chữ 䅟 Tự hình chữ 䅟 Tự hình chữ 䅟

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 䅟

    thảm䅟:thảm (loại hạt thức ăn)
    䅟 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 䅟 Tìm thêm nội dung cho: 䅟