Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 撑场面 trong tiếng Trung hiện đại:
[chēngchǎngmiàn] giữ thể diện; giữ mã bề ngoài; tô điểm bề ngoài。维持表面的排场。也说撑门面。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撑
| sanh | 撑: | sắm sanh |
| xanh | 撑: | xanh trì (chống cho vững); xanh tản (mở ra) |
| xinh | 撑: | xinh xắn |
| xênh | 撑: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 撑场面 Tìm thêm nội dung cho: 撑场面
