Từ: 操作 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 操作:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 操作 trong tiếng Trung hiện đại:

[cāozuò]
1. thao tác (dựa theo yêu cầu kỹ thuật và trình tự nào đó để tiến hành hoạt động)。按照一定的程序和技术要求进行活动。
操作方法。
phương pháp thao tác
操作规程。
quy trình thao tác
2. làm việc; lao động。泛指劳动;干活。
在家帮助母亲操作。
ở nhà giúp mẹ làm việc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 操

thao:thao (chụp lấy, làm việc); thao trường
tháo:tháo vát
thạo:thành thạo
xáo:xáo trộn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 作

tác:tuổi tác; tan tác
tố:tố (chế tạo; bắt tay vào việc)
操作 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 操作 Tìm thêm nội dung cho: 操作