Chữ 𪡈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𪡈, chiết tự chữ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𪡈:

𪡈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𪡈

𪡈

Chiết tự chữ 𪡈

[]

U+02A848, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bai2;
Việt bính: ;

𪡈

Nghĩa Trung Việt của từ 𪡈


Chữ gần giống với 𪡈:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

Chữ gần giống 𪡈

Tự hình:

Tự hình chữ 𪡈 Tự hình chữ 𪡈 Tự hình chữ 𪡈 Tự hình chữ 𪡈

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𪡈

bớ𪡈: 
𪡈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𪡈 Tìm thêm nội dung cho: 𪡈