Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 操场 trong tiếng Trung hiện đại:
[cāochǎng] thao trường; bãi tập。供体育锻炼或军事操练用的场地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 操
| thao | 操: | thao (chụp lấy, làm việc); thao trường |
| tháo | 操: | tháo vát |
| thạo | 操: | thành thạo |
| xáo | 操: | xáo trộn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 操场 Tìm thêm nội dung cho: 操场
