Từ: 操场 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 操场:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 操 • 场

Nghĩa của 操场 trong tiếng Trung hiện đại:

[cāochǎng] thao trường; bãi tập。供体育锻炼或军事操练用的场地。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 操

thao操:thao (chụp lấy, làm việc); thao trường
tháo操:tháo vát
thạo操:thành thạo
xáo操:xáo trộn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 场

tràng场:tràng (trại, sân khấu)
trường场:chiến trường; hội trường; trường học
操场 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 操场 Tìm thêm nội dung cho: 操场