Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 支柱 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhīzhù] 1. cây trụ; trụ chống。起支撑作用的柱子。
2. trụ cột (lực lượng chính, trung kiên)。比喻中坚力量。
支柱行业
trụ cột của sự nghiệp
国家的支柱
trụ cột nước nhà.
2. trụ cột (lực lượng chính, trung kiên)。比喻中坚力量。
支柱行业
trụ cột của sự nghiệp
国家的支柱
trụ cột nước nhà.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 支
| chi | 支: | chi ly |
| chia | 支: | phân chia, chia chác, chia rẽ; chia tay; phép chia |
| chề | 支: | nặng chề chề |
| giê | 支: | Giê-su (tên Đức Jesus) |
| xài | 支: | ăn xài, tiêu xại; xơ xài |
| xê | 支: | xê dịch, xê ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柱
| trụ | 柱: | cây trụ cột |

Tìm hình ảnh cho: 支柱 Tìm thêm nội dung cho: 支柱
