Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 收场 trong tiếng Trung hiện đại:
[shōuchǎng] 1. kết thúc。结束。
他的话匣子一打开,就不容易收场。
anh mà mở miệng thì khó lòng mà ngừng lại được.
2. kết cục。结局;下场。
他的话匣子一打开,就不容易收场。
anh mà mở miệng thì khó lòng mà ngừng lại được.
2. kết cục。结局;下场。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 收
| dũ | 收: | quyến dũ (quyến rũ) |
| tho | 收: | thơm tho |
| thu | 收: | thu hoạch, thu nhập, thu gom |
| thua | 收: | thua cuộc; thua lỗ |
| thâu | 收: | đêm thâu |
| thò | 收: | thò ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 收场 Tìm thêm nội dung cho: 收场
