Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 收拾 trong tiếng Trung hiện đại:
[shōu·shi] 1. chỉnh đốn; chỉnh lý; thu dọn。整顿;整理。
收拾残局。
thu dọn tàn cục.
收拾屋子。
thu dọn phòng ốc; dọn dẹp nhà cửa.
2. sửa chữa; sửa。修理。
收拾皮鞋。
sửa giày.
口
3. trừng trị; trừng phạt。为了管束、惩罚、打击等,使吃苦头。
4. giết chết。消灭;杀死。
收拾残局。
thu dọn tàn cục.
收拾屋子。
thu dọn phòng ốc; dọn dẹp nhà cửa.
2. sửa chữa; sửa。修理。
收拾皮鞋。
sửa giày.
口
3. trừng trị; trừng phạt。为了管束、惩罚、打击等,使吃苦头。
4. giết chết。消灭;杀死。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 收
| dũ | 收: | quyến dũ (quyến rũ) |
| tho | 收: | thơm tho |
| thu | 收: | thu hoạch, thu nhập, thu gom |
| thua | 收: | thua cuộc; thua lỗ |
| thâu | 收: | đêm thâu |
| thò | 收: | thò ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拾
| thập | 拾: | thập (số 10); thập phân; thập thò |
| thộp | 拾: | thộp ngực |
| thụp | 拾: | thụp xuống |
| đập | 拾: | đánh đập, đập lúa, đập phá |

Tìm hình ảnh cho: 收拾 Tìm thêm nội dung cho: 收拾
