Chữ 槩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 槩, chiết tự chữ KHÁI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 槩:

槩 khái

Đây là các chữ cấu thành từ này: 槩

槩

Chiết tự chữ 槩

Chiết tự chữ khái bao gồm chữ 木 既 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

槩 cấu thành từ 2 chữ: 木, 既
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 既 dĩ, kí
  • khái [khái]

    U+69E9, tổng 13 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gai4;
    Việt bính: koi3;

    槩 khái

    Nghĩa Trung Việt của từ 槩

    Cũng như chữ khái 概.
    khái, như "khái niệm, khái quát; khảng khái, khí khái" (vhn)

    Chữ gần giống với 槩:

    榊, 榾, 槌, 槎, 槐, 槩,

    Dị thể chữ 槩

    㮣, 概,

    Chữ gần giống 槩

    槪, 棠, 栮, 栭, 栬, 栫, 株, 栩, 栨, 栧,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 槩 Tự hình chữ 槩 Tự hình chữ 槩 Tự hình chữ 槩

    槩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 槩 Tìm thêm nội dung cho: 槩