Chữ 𦞔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦞔, chiết tự chữ HOẲN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦞔:

𦞔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦞔

𦞔

Chiết tự chữ 𦞔

[]

U+026794, tổng 13 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦞔

Nghĩa Trung Việt của từ 𦞔


hoẳn, như "hoăn hoẳn (mùi khó ngửi); hủn hoẳn" (vhn)

Chữ gần giống với 𦞔:

䐍, 䐎, 䐏, 䐐, 䐑, 䐒, 䐓, 䐔, 䐕, 䐖, 䐗, 䐘, 䐙, 䐚, 䐛, 腛, 腜, 腟, 腠, 腢, 腤, 腥, 腦, 腧, 腩, 腫, 腬, 腭, 腮, 腯, 腰, 腳, 腶, 腷, 腸, 腹, 腺, 腻, 腼, 腽, 腾, 𦝥, 𦝬, 𦝹, 𦝺, 𦝼, 𦞁, 𦞍, 𦞎, 𦞏, 𦞐, 𦞑, 𦞒, 𦞓, 𦞔,

Chữ gần giống 𦞔

Tự hình:

Tự hình chữ 𦞔 Tự hình chữ 𦞔 Tự hình chữ 𦞔 Tự hình chữ 𦞔

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦞔

hoẳn𦞔:hoăn hoẳn (mùi khó ngửi); hủn hoẳn
𦞔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦞔 Tìm thêm nội dung cho: 𦞔