Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 改装 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎizhuāng] 1. cải trang。改变装束。
她这一改装,几乎让人认不出来了。
chị ấy cải trang lần này, hầu như mọi người không nhận ra.
2. thay đổi bao bì。改变包装。
商品改装
thay đổi bao bì hàng hoá.
3. lắp lại。改变原来的装置。
为了保证安全,已经将高压保险器改装过了。
để đảm bảo an toàn, đã lắp lại cầu dao cao áp rồi.
她这一改装,几乎让人认不出来了。
chị ấy cải trang lần này, hầu như mọi người không nhận ra.
2. thay đổi bao bì。改变包装。
商品改装
thay đổi bao bì hàng hoá.
3. lắp lại。改变原来的装置。
为了保证安全,已经将高压保险器改装过了。
để đảm bảo an toàn, đã lắp lại cầu dao cao áp rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 改
| cãi | 改: | cãi cọ, cãi nhau |
| cải | 改: | cải cách, cải biên; hối cải |
| gởi | 改: | gởi gắm, gởi thân |
| gửi | 改: | gửi gắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 装
| trang | 装: | quân trang, trang sức |

Tìm hình ảnh cho: 改装 Tìm thêm nội dung cho: 改装
