Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 攻读 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngdú] ra sức học hành; ra công học hành; ra công nghiên cứu; nỗ lực nghiên cứu; siêng năng học tập。努力读书或钻研某一门学问。
攻读博士学位
nỗ lực học tập học vị tiến sĩ
攻读中医经典
ra công nghiên cứu kinh điển Đông y.
攻读博士学位
nỗ lực học tập học vị tiến sĩ
攻读中医经典
ra công nghiên cứu kinh điển Đông y.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 攻
| cuông | 攻: | |
| công | 攻: | công kích; công phá; công tố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 读
| đậu | 读: | đậu (đang nói mà ngứng lại một lúc) |
| độc | 读: | độc giả; độc thoại |

Tìm hình ảnh cho: 攻读 Tìm thêm nội dung cho: 攻读
