Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 放手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 放手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 放手 trong tiếng Trung hiện đại:

[fàngshǒu] 1. buông tay; thả tay。松开握住物体的手;放开手。
他一放手,笔记本就掉了。
anh ấy vừa buông tay, sổ ghi chép mất tiêu.
2. phóng tay; mạnh tay。比喻解除顾虑或限制。
放手发动群众
mạnh tay phát động quần chúng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 放

phóng:phóng hoả
phùng: 
phúng:phúng phính
phưng:phưng phức
phỏng: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
放手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 放手 Tìm thêm nội dung cho: 放手