Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 分发 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnfā] 1. phát; phân phát。一个个地发给。
分发慰问品
phát quà thăm hỏi
2. phân phái; phái đi (nhân viên đi nhận công tác mới)。分派(人员到工作岗位)。
分发慰问品
phát quà thăm hỏi
2. phân phái; phái đi (nhân viên đi nhận công tác mới)。分派(人员到工作岗位)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |

Tìm hình ảnh cho: 分发 Tìm thêm nội dung cho: 分发
