Cao su chống va đập cửa
Chữ 麚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 麚, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 麚:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 麚
麚
Nghĩa của 麚 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiā] Bộ: 鹿- Lộc
Số nét: 20
Hán Việt:
hươu đực; nai được。公鹿。
Số nét: 20
Hán Việt:
hươu đực; nai được。公鹿。

Tìm hình ảnh cho: 麚 Tìm thêm nội dung cho: 麚
