Chữ 醩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 醩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 醩:

醩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 醩

醩

Chiết tự chữ 醩

醩 cấu thành từ 2 chữ: 酉, 曹
  • 酉 dấu, dậu, giấu, giậu
  • 曹 tào
  • []

    U+91A9, tổng 18 nét, bộ Dậu 酉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zao1;
    Việt bính: zou1;

    醩

    Nghĩa Trung Việt của từ 醩


    Chữ gần giống với 醩:

    䤍, 醩, 醪, 醫, 醬, 𨢥, 𨢻, 𨢼,

    Dị thể chữ 醩

    糟,

    Chữ gần giống 醩

    遭, 酳, 酹, 酸, 酷, 酶, 酵, 酴, 酲, 酻,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 醩 Tự hình chữ 醩 Tự hình chữ 醩 Tự hình chữ 醩

    醩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 醩 Tìm thêm nội dung cho: 醩