Chữ 醩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 醩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 醩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 醩

醩 cấu thành từ 2 chữ: 酉, 曹
  • dấu, dậu, giấu, giậu
  • tào
  • []

    U+91A9, tổng 18 nét, bộ Dậu 酉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zao1;
    Việt bính: zou1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 醩


    Chữ gần giống với 醩:

    , , , , , 𨢥, 𨢻, 𨢼,

    Dị thể chữ 醩

    ,

    Chữ gần giống 醩

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 醩 Tự hình chữ 醩 Tự hình chữ 醩 Tự hình chữ 醩

    醩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 醩 Tìm thêm nội dung cho: 醩