Chữ 烉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 烉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 烉:

烉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 烉

烉

Chiết tự chữ 烉

烉 cấu thành từ 4 chữ: 刀, 冂, 八, 火
  • 刀 dao, đao, đeo
  • 冂 quynh
  • 八 bát, bắt
  • 火 hoả, hỏa
  • []

    U+70C9, tổng 10 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: huan4;
    Việt bính: ;

    烉

    Nghĩa Trung Việt của từ 烉


    Chữ gần giống với 烉:

    㶳, 㶴, 㶵, 㶶, 烈, 烉, 烊, 烋, 烏, 烓, 烔, 烕, 烖, 烘, 烙, 烚, 烛, 烜, 烝, 烟, 烣, 烤, 烦, 烧, 烨, 烩, 烫, 烬, 热, 烙, 烈, 𤇲, 𤇳, 𤇽, 𤇾, 𤈊, 𤈛, 𤈜, 𤈝, 𤈞, 𤈟, 𤈠, 𤈡, 𤈤,

    Chữ gần giống 烉

    扥, 那, 樂, 夐, 敻, 炙, 臦, 砯, 尋, 栆,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 烉 Tự hình chữ 烉 Tự hình chữ 烉 Tự hình chữ 烉

    烉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 烉 Tìm thêm nội dung cho: 烉