Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放肆 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàngsì] suồng sã; láo xược; càn rỡ。(言行)轻率任意,毫无顾忌。
说话注意点,不要太放肆。
nói chuyện nên chú ý một chút, không nên suồng sã quá.
这孩子太放肆了。
thằng bé này láo thật.
放肆的态度。
thái độ suồng sã.
放肆的行为。
quen thói láo xược.
说话注意点,不要太放肆。
nói chuyện nên chú ý một chút, không nên suồng sã quá.
这孩子太放肆了。
thằng bé này láo thật.
放肆的态度。
thái độ suồng sã.
放肆的行为。
quen thói láo xược.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肆
| tứ | 肆: | tứ sắc |

Tìm hình ảnh cho: 放肆 Tìm thêm nội dung cho: 放肆
