Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 排摈 trong tiếng Trung hiện đại:
[páibìn] đẩy đi。排挤抛弃。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 排
| bai | 排: | bẻ bai |
| bay | 排: | bay bướm |
| bài | 排: | an bài |
| bày | 排: | bày đặt; bày biện |
| bầy | 排: | một bầy; bầy vẽ |
| bời | 排: | chơi bời; tơi bời |
| vài | 排: | vài ba người |
| vời | 排: | cho vời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摈
| tấn | 摈: | tấn (không dùng) |

Tìm hình ảnh cho: 排摈 Tìm thêm nội dung cho: 排摈
