Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 排摈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 排摈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 排摈 trong tiếng Trung hiện đại:

[páibìn] đẩy đi。排挤抛弃。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 排

bai:bẻ bai
bay:bay bướm
bài:an bài
bày:bày đặt; bày biện
bầy:một bầy; bầy vẽ
bời:chơi bời; tơi bời
vài:vài ba người
vời:cho vời

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摈

tấn:tấn (không dùng)
排摈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 排摈 Tìm thêm nội dung cho: 排摈