Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 解围 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 解围:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 解围 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiěwéi] 1. giải vây。解除敌军的包围。
2. thoát nguy; thoát khỏi cảnh ngộ nguy hiểm; thoát hiểm; thoát khỏi rắc rối。泛指使人摆脱不利或受窘的处境。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 解

giãi:giãi bầy
giải:giải buồn; giải nghĩa; giải vây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 围

vay:nào vay (thương(thán từ))
vi:vi (bao quanh), chu vi
解围 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 解围 Tìm thêm nội dung cho: 解围