Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 教条 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiàotiáo] 1. tín điều。宗教上的信条,只要求信徒信从,不容许批评怀疑。
2. giáo điều; giáo lý。只凭信仰,不加思考而盲目接受或引用的原则、原理。
3. chủ nghĩa giáo điều。教条主义。
2. giáo điều; giáo lý。只凭信仰,不加思考而盲目接受或引用的原则、原理。
3. chủ nghĩa giáo điều。教条主义。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 教
| dáo | 教: | dáo dác |
| giáo | 教: | thỉnh giáo |
| ráu | 教: | nhai rau ráu |
| tráo | 教: | tráo trở; đánh tráo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 条
| điều | 条: | biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng |

Tìm hình ảnh cho: 教条 Tìm thêm nội dung cho: 教条
