Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 敢自 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 敢自:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 敢自 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǎnzì] thì ra; đương nhiên; hiển nhiên。敢情。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 敢

cám:cám ơn
cảm:cảm phiền, cảm ơn
dám:chẳng dám nói, không dám

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình
敢自 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 敢自 Tìm thêm nội dung cho: 敢自