Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 敦请 trong tiếng Trung hiện đại:
[dūnqǐng] thành thực xin mời; chân thành kính mời; kính xin。诚恳地邀请。
敦请先生与会共商大事。
thành thực xin mời ngài và hội cùng thương lượng chuyện lớn.
敦请先生与会共商大事。
thành thực xin mời ngài và hội cùng thương lượng chuyện lớn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敦
| don | 敦: | |
| dun | 敦: | |
| dôn | 敦: | chua dôn dốt (hơi chua) |
| gion | 敦: | nói gion giỏn |
| giun | 敦: | |
| giôn | 敦: | giôn giốt |
| giỏn | 敦: | |
| run | 敦: | run sợ |
| rủn | 敦: | |
| ton | 敦: | ton hót |
| xun | 敦: | xun xoe |
| xôn | 敦: | xôn xao |
| đon | 敦: | đon đả; đon lúa |
| đôn | 敦: | đôn hậu |
| đùn | 敦: | mối đùn đất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 请
| thỉnh | 请: | thỉnh cầu; thủng thỉnh |

Tìm hình ảnh cho: 敦请 Tìm thêm nội dung cho: 敦请
