Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 斗志 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòuzhì] ý chí chiến đấu。战斗的意志。
激励斗志
khích lệ ý chí chiến đấu.
斗志昂扬
ý chí chiến đấu sục sôi
激励斗志
khích lệ ý chí chiến đấu.
斗志昂扬
ý chí chiến đấu sục sôi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斗
| tẩu | 斗: | tẩu (nõ điếu), ống tẩu |
| điếu | 斗: | điếu cày, điếu đóm |
| đấu | 斗: | đấu gạo, đấu thóc |
| đẩu | 斗: | ghế đẩu, sao bắc đẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 志
| chí | 志: | có chí, chí khí; tiêu chí; chí hiếu |

Tìm hình ảnh cho: 斗志 Tìm thêm nội dung cho: 斗志
