Chữ 𨧠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨧠, chiết tự chữ GANG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨧠:

𨧠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨧠

𨧠

Chiết tự chữ 𨧠

[]

U+0289E0, tổng 15 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨧠

Nghĩa Trung Việt của từ 𨧠


gang, như "gang thép" (vhn)

Chữ gần giống với 𨧠:

䤫, 䤬, 䤭, 䤮, 䤯, 䤰, 䤱, 䤲, 䦁, 銲, 銳, 銶, 銷, 銹, 銻, 銼, 銾, 鋀, 鋂, 鋃, 鋄, 鋅, 鋆, 鋇, 鋈, 鋊, 鋏, 鋐, 鋑, 鋒, 鋕, 鋖, 鋗, 鋘, 鋙, 鋚, 鋜, 鋝, 鋟, 鋤, 鋥, 鋦, 鋨, 鋪, 鋭, 鋯, 鋰, 鋱, 鋲, 鋳, 𨦭, 𨦽, 𨧆, 𨧜, 𨧝, 𨧟, 𨧠, 𨧢, 𨧣,

Chữ gần giống 𨧠

Tự hình:

Tự hình chữ 𨧠 Tự hình chữ 𨧠 Tự hình chữ 𨧠 Tự hình chữ 𨧠

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨧠

gang𨧠:gang thép
𨧠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨧠 Tìm thêm nội dung cho: 𨧠