Chữ 𢈈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢈈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢈈:

𢈈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢈈

𢈈

Chiết tự chữ 𢈈

[]

U+022208, tổng 9 nét, bộ Nghiễm 广
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ke1;
Việt bính: nap1;

𢈈

Nghĩa Trung Việt của từ 𢈈


Chữ gần giống với 𢈈:

, , , , , , , , , , , , , 𢈈, 𢈖, 𢈘,

Chữ gần giống 𢈈

Tự hình:

Tự hình chữ 𢈈 Tự hình chữ 𢈈 Tự hình chữ 𢈈 Tự hình chữ 𢈈

𢈈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢈈 Tìm thêm nội dung cho: 𢈈