Chữ 𨢟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨢟, chiết tự chữ CAY, GÂY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨢟:

𨢟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨢟

𨢟

Chiết tự chữ 𨢟

[]

U+02889F, tổng 17 nét, bộ Dậu 酉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨢟

Nghĩa Trung Việt của từ 𨢟



cay, như "đắng cay" (vhn)
gây, như "gây giống; gây men; gây vốn" (gdhn)

Chữ gần giống với 𨢟:

, , , , , , , , , 𨢇, 𨢕, 𨢟,

Chữ gần giống 𨢟

Tự hình:

Tự hình chữ 𨢟 Tự hình chữ 𨢟 Tự hình chữ 𨢟 Tự hình chữ 𨢟

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨢟

cay𨢟:đắng cay
gây𨢟:gây giống; gây men; gây vốn
𨢟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨢟 Tìm thêm nội dung cho: 𨢟