Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 意境 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìjìng] quan niệm nghệ thuật; ý cảnh。文学艺术作品通过形象描写表现出来的境界和情调。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 境
| cảnh | 境: | nhập cảnh, quá cảnh; cảnh ngộ |
| kiểng | 境: |

Tìm hình ảnh cho: 意境 Tìm thêm nội dung cho: 意境
