Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 斜射 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 斜射:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 斜射 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiéshè] chiếu nghiêng; xiên。光线不垂直地照射到物体上。
地球的两极地方只能受到斜射的日光。
hai cực của trái đất chỉ nhận được ánh sáng nghiêng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斜

:chiều tà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 射

xạ:thiện xạ; phản xạ
斜射 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 斜射 Tìm thêm nội dung cho: 斜射