Từ: 沙眼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沙眼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 沙眼 trong tiếng Trung hiện đại:

[shāyǎn] bệnh mắt hột; đau mắt hột。眼的慢性传染病,病原体是一种病毒,症状是结膜上形成灰白色颗粒,逐渐形成瘢痕,刺激角膜,使角膜发生溃疡。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙

nhểu:nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi)
sa:sa mạc, sa trường
:sà xuống
xoà:tóc xoà; xuề xoà, cười xoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼

nhãn:nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn
nhản:nhan nhản
nhẫn:xem Nhãn
nhởn:nhởn nhơ
沙眼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沙眼 Tìm thêm nội dung cho: 沙眼