Từ: 滚雪球 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滚雪球:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 滚雪球 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔnxuěqiú] quả cầu tuyết; chơi ném tuyết。在雪地上玩的一种游戏,滚动成团的雪,使体积越来越大。也用于比喻。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滚

cuồn:cuồn cuộn
cuộn: 
cũn:cũn cỡn; lũn cũn
cốn: 
cổn:cổn hạ lai (lăn xuống)
cộn: 
củn: 
ngổn:ngổn ngang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雪

tuyết:tuyết hận (rửa hận); bông tuyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 球

cầu:hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông
滚雪球 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滚雪球 Tìm thêm nội dung cho: 滚雪球