Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 施主 trong tiếng Trung hiện đại:
[shīzhǔ] thí chủ; người cho (sư tăng gọi những người cúng của cải cho nhà chùa)。和尚或道士称施舍财物给佛寺或道观的人,通常用来称呼一般的在家人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 施
| the | 施: | phòng the |
| thi | 施: | thi ân, thi hành |
| thia | 施: | ném thia lia |
| thè | 施: | thè lè |
| thé | 施: | |
| thí | 施: | thí tốt |
| thỉ | 施: | thủ thỉ |
| thị | 施: | thị uy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |

Tìm hình ảnh cho: 施主 Tìm thêm nội dung cho: 施主
