Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 施事 trong tiếng Trung hiện đại:
[shīshì] người thực hiện; chủ thể phát ra động tác (ngữ pháp học)。语法上指动作的主体,也就是发出动作或发生变化的人或事物,如"爷爷笑了"里的"爷爷","水结成冰"里的"水"。表示施事的名词不一定做句子的主语,如"鱼 叫猫吃了"里的施事是"猫",但主语是"鱼"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 施
| the | 施: | phòng the |
| thi | 施: | thi ân, thi hành |
| thia | 施: | ném thia lia |
| thè | 施: | thè lè |
| thé | 施: | |
| thí | 施: | thí tốt |
| thỉ | 施: | thủ thỉ |
| thị | 施: | thị uy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 施事 Tìm thêm nội dung cho: 施事
