Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 施事 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 施事:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 施事 trong tiếng Trung hiện đại:

[shīshì] người thực hiện; chủ thể phát ra động tác (ngữ pháp học)。语法上指动作的主体,也就是发出动作或发生变化的人或事物,如"爷爷笑了"里的"爷爷","水结成冰"里的"水"。表示施事的名词不一定做句子的主语,如"鱼 叫猫吃了"里的施事是"猫",但主语是"鱼"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 施

the:phòng the
thi:thi ân, thi hành
thia:ném thia lia
thè:thè lè
thé: 
thí:thí tốt
thỉ:thủ thỉ
thị:thị uy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 事

sự:sự việc
:xì mũi, xì hơi; lì xì
施事 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 施事 Tìm thêm nội dung cho: 施事