Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 旋子 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuàn·zi] 名
1. mâm tráng bánh。一种金属器具,像盘而较大,通常用来做粉皮等。
2. mâm đựng rượu。温酒时盛水的金属器具。
1. mâm tráng bánh。一种金属器具,像盘而较大,通常用来做粉皮等。
2. mâm đựng rượu。温酒时盛水的金属器具。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旋
| toàn | 旋: | toàn (quay vòng; phút trót) |
| triền | 旋: | triền (xoay vòng; trở về) |
| triệng | 旋: | triệng qua |
| trình | 旋: | trùng trình |
| tuyền | 旋: | đen tuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 旋子 Tìm thêm nội dung cho: 旋子
