Từ: 风火墙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 风火墙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 风火墙 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēnghuǒqiáng] tường phòng hoả; tường chắn lửa。防火墙。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 风

phong:phong trần; đông phong (gió đông)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 火

hoả:hoả hoạn; hoả lò; hoả lực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 墙

tường:tường đất
风火墙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 风火墙 Tìm thêm nội dung cho: 风火墙