Từ: 冤伏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冤伏:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 冤 • 伏

oan phục
Khuất phục.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冤

oan冤:oan ức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伏

phục伏:phục vào một chỗ
冤伏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冤伏 Tìm thêm nội dung cho: 冤伏