Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 冤伏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冤伏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

oan phục
Khuất phục.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冤

oan:oan ức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伏

phục:phục vào một chỗ
冤伏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冤伏 Tìm thêm nội dung cho: 冤伏