canh độc
Cày ruộng và đọc sách. Tỉ dụ sống đời làm lụng đạm bạc. ◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Lão phu canh độc truyền gia, chỉ sanh thử tử, bất vụ bổn nghiệp, duy dĩ du liệp vi sự. Thị gia môn bất hạnh dã
老夫耕讀傳家, 止生此子, 不務本業,惟以游獵為事. 是家門不幸也 (Đệ nhị thập bát hồi) Nhà lão phu xưa nay chuyên nghề cày ruộng đọc sách, chỉ sinh được một đứa con trai này, nó chẳng chăm lo việc nhà, chỉ mê chơi bời săn bắn, thực không may cho nhà lão phu.
Nghĩa của 耕读 trong tiếng Trung hiện đại:
耕读小学
vừa làm ruộng vừa đi học tiểu học
耕读教师
vừa làm ruộng vừa dạy học
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耕
| canh | 耕: | canh tác |
| cầy | 耕: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 讀
| đậu | 讀: | đậu (đang nói mà ngứng lại một lúc) |
| đặt | 讀: | bịa đặt, đặt điều, đơm đặt |
| đọc | 讀: | đọc sách |
| độc | 讀: | độc giả; độc thoại |

Tìm hình ảnh cho: 耕讀 Tìm thêm nội dung cho: 耕讀
