Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 日斑 trong tiếng Trung hiện đại:
[rìbān] vết đen; lỗ đen (trên mặt trời)。太阳表面的气体旋涡,温度较邻近的区域稍低,从地球上看像是太阳表面上的黑斑,叫做太阳黑子。太阳黑子有很强的磁场,因此会影响地球上短波无线电通讯。中国有世界上最早的 太阳黑子纪录。也叫黑子。见〖太阳黑子〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斑
| ban | 斑: | Ban mã (ngựa vằn) |

Tìm hình ảnh cho: 日斑 Tìm thêm nội dung cho: 日斑
