Cao su chống va đập cửa

Từ: 日斑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 日斑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 日斑 trong tiếng Trung hiện đại:

[rìbān] vết đen; lỗ đen (trên mặt trời)。太阳表面的气体旋涡,温度较邻近的区域稍低,从地球上看像是太阳表面上的黑斑,叫做太阳黑子。太阳黑子有很强的磁场,因此会影响地球上短波无线电通讯。中国有世界上最早的 太阳黑子纪录。也叫黑子。见〖太阳黑子〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 日

nhạt:nhạt nhẽo
nhật:cách nhật
nhặt:khoan nhặt
nhựt:nhựt kí (nhật kí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斑

ban:Ban mã (ngựa vằn)
日斑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 日斑 Tìm thêm nội dung cho: 日斑