Chữ 奤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 奤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 奤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 奤

奤 cấu thành từ 2 chữ: 大, 面
  • dãy, dảy, thái, đại
  • diện, miến
  • Nghĩa của 奤 trong tiếng Trung hiện đại:

    [pò] Bộ: 大- Đại
    Số nét: 12
    Hán Việt:
    mặt bự; mặt to; mặt lớn。脸庞大。
    奤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 奤 Tìm thêm nội dung cho: 奤