Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 费用 trong tiếng Trung hiện đại:
[fèi·yong] phí tổn; chi phí; chi tiêu。花费的钱;开支。
生活费用
chi phí sinh hoạt
这几个月家里费用太大。
chi tiêu sinh hoạt gia đình mấy tháng nay nhiều quá.
生活费用
chi phí sinh hoạt
这几个月家里费用太大。
chi tiêu sinh hoạt gia đình mấy tháng nay nhiều quá.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 费
| phí | 费: | phung phí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 用
| dùng | 用: | dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà |
| dộng | 用: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| dụng | 用: | sử dụng; trọng dụng; vô dụng |
| giùm | 用: | làm giùm |
| giùn | 用: | |
| giùng | 用: | giùng mình; nước giùng |
| rùng | 用: | rùng rùng |
| rụng | 用: | rơi rụng |
| vùng | 用: | một vùng |
| đụng | 用: | chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ |

Tìm hình ảnh cho: 费用 Tìm thêm nội dung cho: 费用
