Cao su chống va đập cửa

Từ: 时价 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 时价:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 时价 trong tiếng Trung hiện đại:

[shíjià] thời giá; giá hiện tại。现时的价格。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 时

thì:thì giờ
thời:thời tiết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 价

giá:giá trị; vật giá
时价 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 时价 Tìm thêm nội dung cho: 时价