Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 性命 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìngmìng] tính mệnh; tính mạng; mạng sống (sinh mệnh của người và động vật)。人和动物的生命。
性命攸关。
có quan hệ đến tính mạng.
性命攸关。
có quan hệ đến tính mạng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 命
| mình | 命: | ta với mình |
| mạng | 命: | mạng người |
| mạnh | 命: | bản mạnh |
| mệnh | 命: | số mệnh, định mệnh, vận mệnh |
| mịnh | 命: | bản mịnh (bản mệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 性命 Tìm thêm nội dung cho: 性命
