Chữ 惲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 惲, chiết tự chữ UẨN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 惲:

惲 uẩn

Đây là các chữ cấu thành từ này: 惲

惲

Chiết tự chữ 惲

Chiết tự chữ uẩn bao gồm chữ 心 軍 hoặc 忄 軍 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 惲 cấu thành từ 2 chữ: 心, 軍
  • 心 tim, tâm, tấm
  • 軍 quân
  • 2. 惲 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 軍
  • 忄 tâm
  • 軍 quân
  • uẩn [uẩn]

    U+60F2, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 恽;
    Pinyin: yun4;
    Việt bính: wan6;

    惲 uẩn

    Nghĩa Trung Việt của từ 惲

    (Danh) Họ Uẩn.

    Chữ gần giống với 惲:

    㥚, 㥛, 㥜, 㥝, 㥞, 㥟, 㥠, 㥡, 㥢, 㥥, 㥧, 㥩, 㥪, 㥫, 惰, 惱, 惲, 惴, 惵, 惶, 惸, 惹, 惺, 惻, 惼, 惽, 愀, 愃, 愉, 愊, 愎, 愐, 愒, 愓, 愔, 愕, 愖, 愜, 愞, 愠, 愡, 愢, 愣, 愤, 愦, 慨, 𢜫, 𢜬, 𢜸, 𢝀, 𢝆, 𢝘, 𢝙, 𢝚, 𢝛, 𢝜, 𢝳, 𢝵, 𢝸, 𢞂, 𢞃, 𢞄, 𢞅, 𢞆,

    Dị thể chữ 惲

    恽,

    Chữ gần giống 惲

    悞, 慅, 慓, 慒, 慑, 慏, 慎, 慍, 慌, 慊,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 惲 Tự hình chữ 惲 Tự hình chữ 惲 Tự hình chữ 惲

    惲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 惲 Tìm thêm nội dung cho: 惲