Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 明明 trong tiếng Trung hiện đại:
[míngmíng] 副
rõ ràng; rành rành。表示显然如此或确实(下文意思往往转折)。
这话明明是她说的,用不着问了。
câu này rõ ràng là anh ấy nói, không cần hỏi lại nữa.
rõ ràng; rành rành。表示显然如此或确实(下文意思往往转折)。
这话明明是她说的,用不着问了。
câu này rõ ràng là anh ấy nói, không cần hỏi lại nữa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 明明 Tìm thêm nội dung cho: 明明
