Từ: 大粪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 大粪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 大粪 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàfèn] phân người。人的粪便。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy:dãy nhà, dãy núi
dảy:dảy ngã
đại:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粪

phân:phân trâu
phẩn:phẩn (phân): phẩn trì (hố phân); phẩn điền (bón phân)
大粪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 大粪 Tìm thêm nội dung cho: 大粪