Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大粪 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàfèn] phân người。人的粪便。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粪
| phân | 粪: | phân trâu |
| phẩn | 粪: | phẩn (phân): phẩn trì (hố phân); phẩn điền (bón phân) |

Tìm hình ảnh cho: 大粪 Tìm thêm nội dung cho: 大粪
