Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 领有 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǐngyǒu] chiếm hữu; chiếm dụng; có。拥有(人口)或占有(土地)。
我国领有巨大的水电资源。
Nước ta có nguồn thuỷ điện dồi dào.
我国领有巨大的水电资源。
Nước ta có nguồn thuỷ điện dồi dào.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 领
| lãnh | 领: | lãnh đạo; lãnh xướng; lãnh đủ |
| lĩnh | 领: | nhận lĩnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 有
| hơi | 有: | hơi hướng; hơi mệt |
| hỡi | 有: | hỡi ôi |
| hữu | 有: | hữu ích |

Tìm hình ảnh cho: 领有 Tìm thêm nội dung cho: 领有
