Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 晒台 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàitái] sân phơi; sân thượng; sân gác (trên nóc nhà)。在楼房屋顶设置的露天小平台,供晒衣物或乘凉用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晒
| sái | 晒: | nhật sái vũ lâm (nắng rọi vào) |
| sấy | 晒: | sấy khô |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |

Tìm hình ảnh cho: 晒台 Tìm thêm nội dung cho: 晒台
