Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 暗藏 trong tiếng Trung hiện đại:
[àncáng] ngầm; ẩn náu; giấu mặt; giấu giếm; che đậy。隐藏;隐蔽。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗
| ám | 暗: | thiên sắc tiện ám (trời tối dần) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 藏
| tàng | 藏: | tành hình; tàng thư; tàng cây; tàng tàng |
| tạng | 藏: | Đạo tạng, Tây Tạng |

Tìm hình ảnh cho: 暗藏 Tìm thêm nội dung cho: 暗藏
