Từ: 暗藏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暗藏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 暗藏 trong tiếng Trung hiện đại:

[àncáng] ngầm; ẩn náu; giấu mặt; giấu giếm; che đậy。隐藏;隐蔽。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗

ám:thiên sắc tiện ám (trời tối dần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 藏

tàng:tành hình; tàng thư; tàng cây; tàng tàng
tạng:Đạo tạng, Tây Tạng
暗藏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暗藏 Tìm thêm nội dung cho: 暗藏